拼
冒失鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
màoshiguǐ
kẻ lỗ mãng; kẻ bốc đồng; kẻ liều lĩnh; người hấp tấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做事莽撞的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ lỗ mãng; kẻ bốc đồng; kẻ liều lĩnh; người hấp tấp
做事莽撞的人
免费例句
大家都不喜欢冒失鬼。
Dàjiā dōu bù xǐhuan mào shī guǐ.
≈HSK5
Mọi người đều không thích kẻ bốc đồng.
Nobody likes a reckless person.
他是个典型的冒失鬼。
Tā shì ge diǎnxíng de màoshīguǐ.
≈HSK6
Anh ấy đúng là một kẻ lỗ mãng điển hình.
He is a typical blunderer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分