拼
冒失鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
màoshiguǐ
kẻ lỗ mãng; kẻ bốc đồng; kẻ liều lĩnh; người hấp tấp
漢越
字解构
Phân tích chữ冒màoHSK3vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分