拼
冰块儿
HSK3n 0 · Lv.1
bīngkuàiér
đá; đá viên
lump of ice; ice cube 要 冰块儿 吗? Would you like some ice cubes?
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用水冷冻成的小块冰,常用于饮料中
等级
义项 ①n≈HSK3
đá; đá viên
一种用水冷冻成的小块冰,常用于饮料中
免费例句
冰箱里有很多冰块儿。
Bīngxiāng li yǒu hěnduō bīngkuàir.
≈HSK3
Trong tủ lạnh có rất nhiều đá viên.
There are a lot of ice cubes in the fridge.
请给我几块冰。
qǐng gěi wǒ jǐ kuài bīng.
≈HSK3
Xin cho tôi vài viên đá.
Please give me some ice cubes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分