拼
冰块儿
HSK3n 0 · Lv.1
bīngkuàiér
đá; đá viên
lump of ice; ice cube 要 冰块儿 吗? Would you like some ice cubes?
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đá; đá viên
lump of ice; ice cube 要 冰块儿 吗? Would you like some ice cubes?
认识每个字,再去看它们组成的词 →