WinHSK

冷却塔

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěngquè

tháp làm mát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

冷却塔运行得很稳定。

Lěngquètǎ yùnxíng de hěn wěndìng.

HSK5

Tháp làm mát vận hành rất ổn định.

The cooling tower operates very stably.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan