WinHSK

冷却塔

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěngquè

tháp làm mát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是用水作为循环冷却剂,从一系统中吸收热量排放至大气中,以降低水温的装置
义项 nHSK7-9

tháp làm mát

是用水作为循环冷却剂,从一系统中吸收热量排放至大气中,以降低水温的装置

免费例句

冷却塔运行得很稳定。

Lěngquètǎ yùnxíng de hěn wěndìng.

HSK5

Tháp làm mát vận hành rất ổn định.

The cooling tower operates very stably.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan