拼
冷处理
HSK5v 0 · Lv.1
lěngchǔlǐ
xử lý lạnh
put sth into cold storage before handling it; give sth a cooling-off period before dealing with it
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
钢材冷处理后更坚硬。
gāng cái lěng chǔ lǐ hòu gèng jiān yìng.
≈HSK6
Thép sau khi xử lý lạnh sẽ cứng hơn.
Steel becomes harder after cold treatment.
他选择冷处理感情问题。
tā xuǎn zé lěng chǔ lǐ gǎn qíng wèn tí.
≈HSK6
Anh ấy chọn tạm gác vấn đề tình cảm lại.
He chose to handle the relationship issue by giving it the cold shoulder.
这件事先冷处理一下。
Zhè jiàn shì xiān lěngchǔlǐ yíxià.
≈HSK6
Chuyện này cứ tạm thời gác lại đã.
Let's put this matter on ice for now.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分