WinHSK

冷板凳

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěngbǎndèng

bị ghẻ lạnh; không được trọng dụng; ghế lạnh (ví với chức vị buồn tẻ, sự chờ đợi lâu)

cold bench―insignificant post or cold reception; icy welcome 参见:坐 冷板凳

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50