拼
冷板凳
HSK7-9n 0 · Lv.1
lěngbǎndèng
bị ghẻ lạnh; không được trọng dụng; ghế lạnh (ví với chức vị buồn tẻ, sự chờ đợi lâu)
cold bench―insignificant post or cold reception; icy welcome 参见:坐 冷板凳
漢越
字解构
Phân tích chữ冷lěngHSK1lạnh, rét板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh凳dèngHSK7-9ghế; băng ghế; ghế dài (không có thành ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分