WinHSK

净收入

HSK4n
0 · Lv.1
jìngshōu

Thu nhập ròng, net income (ni)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

从技术交易净收入中提取百分之十五的费用。

cóng jì shù jiāo yì jìng shōu rù zhōng tí qǔ bǎi fēn zhī shí wǔ de fèi yong.

HSK6

Trong lãi ròng giao dịch kỹ thuật rút ra mười lăm phần trăm chi phí.

Fifteen percent of the fee is deducted from the net income of the technology transaction.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan