WinHSK

净收入

HSK4n
0 · Lv.1
jìngshōu

Thu nhập ròng, net income (ni)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 净收入(英文名: Net Income (NI) ) 一名人士或一家公司的盈利总额,即总收入扣除业务成本、税款及其他开支以后的个人或公司行号的所得或收入余额。
义项 nHSK4

Thu nhập ròng, net income (ni)

净收入(英文名: Net Income (NI) ) 一名人士或一家公司的盈利总额,即总收入扣除业务成本、税款及其他开支以后的个人或公司行号的所得或收入余额。

免费例句

从技术交易净收入中提取百分之十五的费用。

cóng jì shù jiāo yì jìng shōu rù zhōng tí qǔ bǎi fēn zhī shí wǔ de fèi yong.

HSK6

Trong lãi ròng giao dịch kỹ thuật rút ra mười lăm phần trăm chi phí.

Fifteen percent of the fee is deducted from the net income of the technology transaction.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan