拼
净水器
HSK5n 0 · Lv.1
jìngshuǐqì
máy lọc nước; thiết bị lọc nước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
净水器能让水变得更干净。
Jìngshuǐqì néng ràng shuǐ biàn de gèng gānjìng.
≈HSK4
Máy lọc nước có thể làm cho nước sạch hơn.
A water purifier can make water cleaner.
我家新买了一个净水器。
Wǒ jiā xīn mǎi le yī ge jìngshuǐqì.
≈HSK4
Nhà tôi mới mua một cái máy lọc nước.
My family bought a new water purifier.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分