WinHSK

净水器

HSK5n
0 · Lv.1
jìngshuǐ

máy lọc nước; thiết bị lọc nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来除去水中有害杂质,使水达到使用标准的小型装置。通过沉淀、吸附、过滤、消毒、电渗析、离子交换、反渗透等方法使水净化
义项 nHSK5

máy lọc nước; thiết bị lọc nước

用来除去水中有害杂质,使水达到使用标准的小型装置。通过沉淀、吸附、过滤、消毒、电渗析、离子交换、反渗透等方法使水净化

免费例句

净水器能让水变得更干净。

Jìngshuǐqì néng ràng shuǐ biàn de gèng gānjìng.

HSK4

Máy lọc nước có thể làm cho nước sạch hơn.

A water purifier can make water cleaner.

我家新买了一个净水器。

Wǒ jiā xīn mǎi le yī ge jìngshuǐqì.

HSK4

Nhà tôi mới mua một cái máy lọc nước.

My family bought a new water purifier.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan