拼
凤凰县
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
fènghuángxiàn
quận Phượng Hoàng, Tương Tây
漢越
字解构
Phân tích chữ凤fèngHSK7-9phượng hoàng; phụng; phượng凰huángHSK7-9phượng hoàng; chim phượng县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分