WinHSK

凶恶的

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiōngède

ác; hung ác; dữ tợn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一个残忍而凶恶的人。

Tā shì yī gè cánrěn ér xiōng'è de rén.

HSK6

Anh ta là một người đàn ông độc ác và tàn nhẫn.

He is a cruel and vicious person.

现在,猎人和凶恶的公狼一起被困在了狭小的陷阱里。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan