WinHSK

凶恶的

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiōngède

ác; hung ác; dữ tợn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凶恶的意思是形容人或动物非常凶猛、残忍,给人一种恐怖的感觉。
义项 nHSK7-9

ác; hung ác; dữ tợn

凶恶的意思是形容人或动物非常凶猛、残忍,给人一种恐怖的感觉。

免费例句

他是一个残忍而凶恶的人。

Tā shì yī gè cánrěn ér xiōng'è de rén.

HSK6

Anh ta là một người đàn ông độc ác và tàn nhẫn.

He is a cruel and vicious person.

现在,猎人和凶恶的公狼一起被困在了狭小的陷阱里。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan