拼
出发台
HSK4n 0 · Lv.1
chūfātái
Bục xuất phát; bệ xuất phát; sân bay khởi hành
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分