WinHSK

出毛病

HSK7-9v
0 · Lv.1
chūmáobìnɡ

hỏng; long ra; mắc lỗi; gặp sai lầm; gặp trục trặc; xảy ra sự cố

go/be out of order; go wrong (with); break down; conk (out)

漢越 xuất mao bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出差错;出故障;出事故
义项 vHSK7-9

hỏng; long ra; mắc lỗi; gặp sai lầm; gặp trục trặc; xảy ra sự cố

出差错;出故障;出事故

免费例句

我的汽车出了点毛病。

Wǒ de qìchē chū le diǎn máobìng.

HSK4

Xe của tôi gặp phải vài trục trặc nhỏ.

My car has developed a minor problem.

机器要保养好,免得出毛病。

Jīqì yào bǎoyǎng hǎo, miǎn de chū máobìng.

HSK4

Máy móc phải được bảo dưỡng tốt, để tránh xảy ra sự cố.

The machine needs to be well maintained to avoid problems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan