WinHSK

出毛病

HSK7-9v
0 · Lv.1
chūmáobìnɡ

hỏng; long ra; mắc lỗi; gặp sai lầm; gặp trục trặc; xảy ra sự cố

go/be out of order; go wrong (with); break down; conk (out)

漢越 xuất mao bệnh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan