拼
分析语
HSK5n 0 · Lv.1
fēnxīyǔ
ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ
漢越
字解构
Phân tích chữ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt析xīHSK5phân tích; mổ xẻ; giải thích语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分