拼
刘海儿
HSK3n 0 · Lv.1
liúhǎiér
Lưu Hải (tiên đồng trong truyền thuyết Trung Quốc, trước trán để một chỏm tóc ngắn, cưỡi cóc, tay múa chuỗi tiền)
Liu Hair, a legendary child fairy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传说中的仙童,前额垂着短头发,骑在蟾上,手里舞着一串钱
- 指妇女或儿童披在前额的整齐短发
等级
义项 ①n≈HSK3
Lưu Hải (tiên đồng trong truyền thuyết Trung Quốc, trước trán để một chỏm tóc ngắn, cưỡi cóc, tay múa chuỗi tiền)
传说中的仙童,前额垂着短头发,骑在蟾上,手里舞着一串钱
免费例句
他小时候也留刘海儿。
Tā xiǎoshíhou yě liú liúhǎir.
≈HSK5
Hồi nhỏ, anh ấy cũng để tóc mái.
He also had bangs when he was a child.
义项 ②n≈HSK3
tóc mái
指妇女或儿童披在前额的整齐短发
免费例句
我不喜欢刘海儿太长。
Wǒ bù xǐhuān liúhǎir tài cháng.
≈HSK4
Tôi không thích tóc mái quá dài.
I don't like bangs that are too long.
刘海儿需要经常修剪。
Liúhǎir xūyào jīngcháng xiūjiǎn.
≈HSK5
Tóc mái cần được cắt tỉa thường xuyên.
Bangs need to be trimmed often.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分