WinHSK

刷卡机

HSK3n
0 · Lv.1
shuā

máy quẹt thẻ; máy cà thẻ (POS)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

刷卡机处理交易非常快。

Shuākǎjī chǔlǐ jiāoyì fēicháng kuài.

HSK4

Máy quẹt thẻ xử lý giao dịch rất nhanh.

The card machine processes transactions very quickly.

刷卡机很快就能完成支付。

Shuākǎjī hěn kuài jiù néng wánchéng zhīfù.

HSK4

Máy quẹt thẻ có thể hoàn tất thanh toán rất nhanh.

The card machine can complete the payment very quickly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我的钱不够,你有四百块吗?HSK4
我的钱不够,你有四百块吗?
我也没带多少现金,这家店不能刷卡吗?
他们的刷卡机坏了。
没关系,附近应该有银行,你等我一下。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan