拼
刷卡机
HSK3n 0 · Lv.1
shuākǎjī
máy quẹt thẻ; máy cà thẻ (POS)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种销售点情报管理系统,主要用于商业交易中的支付处理。
等级
义项 ①n≈HSK3
máy quẹt thẻ; máy cà thẻ (POS)
一种销售点情报管理系统,主要用于商业交易中的支付处理。
免费例句
刷卡机处理交易非常快。
Shuākǎjī chǔlǐ jiāoyì fēicháng kuài.
≈HSK4
Máy quẹt thẻ xử lý giao dịch rất nhanh.
The card machine processes transactions very quickly.
刷卡机很快就能完成支付。
Shuākǎjī hěn kuài jiù néng wánchéng zhīfù.
≈HSK4
Máy quẹt thẻ có thể hoàn tất thanh toán rất nhanh.
The card machine can complete the payment very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分