拼
前总统
HSK5n 0 · Lv.1
qiánzǒngtǒng
Cựu tổng thống; nguyên tổng thống
漢越
字解构
Phân tích chữ前qiánHSK1trước, tiền, trước khi总zǒngHSK3tổng quát; tập hợp; tóm lại统tǒngHSK5thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分