WinHSK

前瞻性

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiánzhānxìng

tầm nhìn xa; nhìn xa trông rộng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

前瞻性思考能带来成功。

Qiánzhānxìng sīkǎo néng dàilái chénggōng.

HSK6

Tư duy có tầm nhìn xa có thể mang lại thành công.

Forward-thinking can bring success.

公司决策要有前瞻性。

Gōngsī juécè yào yǒu qiánzhānxìng.

HSK6

Quyết sách của công ty cần có tính hướng tới tương lai.

Company decisions need to be forward-looking.

投资人必须具备前瞻性。

Tóuzīrén bìxū jùbèi qiánzhānxìng.

HSK6

Nhà đầu tư cần có tầm nhìn xa.

Investors must have foresight.

管理者应具有前瞻性思维。

Guǎnlǐzhě yīng jùyǒu qiánzhānxìng sīwéi.

HSK6

Người quản lý nên có tư duy tiên đoán.

Managers should have forward-thinking minds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan