拼
动脑筋
HSK7-9v 0 · Lv.1
dòngnǎojīn
động não; suy nghĩ
exercise one's brains; use one's mind/head/brains/intelligence 动脑筋 游戏 brain teaser/twister
漢越
字解构
Phân tích chữ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động脑nǎoHSK1não, đầu óc筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分