拼
化妆桌
HSK6n 0 · Lv.1
huàzhuāngzhuō
bàn trang điểm
漢越
字解构
Phân tích chữ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi妆zhuāngHSK6nữ trang; đồ trang sức; trang (lớp trang điểm)桌zhuōHSK1bàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分