WinHSK

化学性

HSK5n
0 · Lv.1
huàxuéxìng

tính hóa học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有化学特征或性质的。
  2. chất hoá học
义项 nHSK5

tính hóa học

具有化学特征或性质的。

义项 nHSK5

chất hoá học

chất hoá học

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50