拼
北海道
HSK3n 0 · Lv.1
běihǎidào
Hokkaido (đảo lớn thứ hai của Nhật Bản)
Hokkaido [in Japan]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hokkaido (đảo lớn thứ hai của Nhật Bản)
Hokkaido [in Japan]
认识每个字,再去看它们组成的词 →