WinHSK

医疗费

HSK5n
0 · Lv.1
liáofèi

chi phí y tế; phí khám chữa bệnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

美国的医疗费越来越高。

Měiguó de yīliáofèi yuè lái yuè gāo.

HSK4

Chi phí y tế tại Mỹ càng ngày càng cao.

Medical costs in the United States are getting higher and higher.

他自己支付医疗费。

Tā zìjǐ zhīfù yīliáofèi.

HSK5

Anh ấy tự thanh toán chi phí y tế.

He pays the medical expenses himself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan