拼
医疗费
HSK5n 0 · Lv.1
yīliáofèi
chi phí y tế; phí khám chữa bệnh
漢越
字解构
Phân tích chữ医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh疗liáoHSK5trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分