拼
单位元
HSK4n 0 · Lv.1
dānwèiyuán
Đơn vị tiền tệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 货币的单位,通常指人民币的基本单位。
等级
义项 ①n≈HSK4
Đơn vị tiền tệ
货币的单位,通常指人民币的基本单位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đơn vị tiền tệ
Đơn vị tiền tệ
货币的单位,通常指人民币的基本单位。