拼
单位元
HSK4n 0 · Lv.1
dānwèiyuán
Đơn vị tiền tệ
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí元yuánHSK1đồng, tệ, đầu tiên, thứ nhất, bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đơn vị tiền tệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →