拼
单簧管
HSK4n 0 · Lv.1
dānhuángguǎn
kèn cla-ri-nét
clarinet 单簧管 键 clarinet key
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)簧huánɡHSK4lưỡi gà (của kèn); cái lưỡi gà管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分