拼
博物学
HSK4n 0 · Lv.1
bówùxué
khoa vạn vật; khoa tự nhiên; khoa bác vật
漢越
字解构
Phân tích chữ博bóHSK4nhiều; rộng; phong phú; dồi dào; đa dạng物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分