拼
卡片盒
HSK6n 0 · Lv.1
kǎpiànhé
ví đựng danh thiếp
漢越
字解构
Phân tích chữ卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim盒héHSK4hộp; cái hộp; cặp lồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ví đựng danh thiếp
认识每个字,再去看它们组成的词 →