拼
印度洋
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
yìndùyáng
Ấn Độ Dương; Indian Ocean
漢越
字解构
Phân tích chữ印yìnHSK4dấu; con dấu度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)洋yángHSK4biển; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分