拼
又字旁
HSK3n 0 · Lv.1
yòuzìpáng
Tên gọi thiên bàng "又 ".
漢越
字解构
Phân tích chữ又yòuHSK3lại (biểu thị lặp lại hoặc tiếp tục)字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ旁pángHSK2bên; cạnh; ven; bên cạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分