拼
及时雨
HSK4n 0 · Lv.1
jíshíyǔ
mưa đúng lúc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
什么是“及时雨”?
≈HSK4
如果你正需要朋友的帮助,朋友就出现了,朋友就是你的“及时雨”。
≈HSK4
他是大家眼中的“及时雨”。
tā shì dàjiā yǎn zhōng de “jíshíyǔ”.
≈HSK6
Anh ấy là "cứu tinh" trong mắt mọi người.
He is a "timely rain" in everyone's eyes.
这笔钱真是及时雨,帮了我大忙。
zhè bǐ qián zhēn shì jíshíyǔ, bāng le wǒ dà máng.
≈HSK6
Khoản tiền này đúng là một cứu cánh kịp thời, đã giúp tôi rất nhiều.
This money was a real godsend and helped me a lot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分