WinHSK

及时雨

HSK4n
0 · Lv.1
shí

mưa đúng lúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正在最需要雨时下的雨
  2. 比喻及时的援助或给予及时援助的人
义项 nHSK4

mưa đúng lúc

正在最需要雨时下的雨

免费例句

什么是“及时雨”?

HSK4

如果你正需要朋友的帮助,朋友就出现了,朋友就是你的“及时雨”。

HSK4

义项 nHSK4

cứu tinh; giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ đúng lúc

比喻及时的援助或给予及时援助的人

免费例句

他是大家眼中的“及时雨”。

tā shì dàjiā yǎn zhōng de “jíshíyǔ”.

HSK6

Anh ấy là "cứu tinh" trong mắt mọi người.

He is a "timely rain" in everyone's eyes.

这笔钱真是及时雨,帮了我大忙。

zhè bǐ qián zhēn shì jíshíyǔ, bāng le wǒ dà máng.

HSK6

Khoản tiền này đúng là một cứu cánh kịp thời, đã giúp tôi rất nhiều.

This money was a real godsend and helped me a lot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan