WinHSK

反对票

HSK4n
0 · Lv.1
fǎnduìpiào

phiếu chống; sự bỏ phiếu chống; bỏ phiếu chống

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan