WinHSK

反差萌

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎnchāméng

ý chỉ hai cái đối lập cùng tồn tại trên một thứ; trái ngược; Đối lập dễ thương; Sự dễ thương từ sự tương phản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种看似矛盾的可爱,通常指外表或性格上有反差的人或事物,给人一种意外的吸引力。
义项 nHSK7-9

ý chỉ hai cái đối lập cùng tồn tại trên một thứ; trái ngược; Đối lập dễ thương; Sự dễ thương từ sự tương phản

一种看似矛盾的可爱,通常指外表或性格上有反差的人或事物,给人一种意外的吸引力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan