拼
反差萌
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnchāméng
ý chỉ hai cái đối lập cùng tồn tại trên một thứ; trái ngược; Đối lập dễ thương; Sự dễ thương từ sự tương phản
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược差chà多音HSK3dở; kém; tồi; tệ / sai; không đúng萌méngHSK7-9manh nha; nảy sinh; nảy mầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分