拼
反应堆
HSK5n 0 · Lv.1
fǎnyìngduī
lò phản ứng; lò phản ứng nguyên tử
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời堆duīHSK5chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分