WinHSK

反比例

HSK4n
0 · Lv.1
fǎn

phản tỷ lệ; tỷ lệ nghịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

价格与需求成反比。

jià gé yǔ xū qiú chéng fǎn bǐ.

HSK6

Giá cả và nhu cầu tỉ lệ nghịch.

Price is inversely proportional to demand.

速度和时间成反比例。

sù dù hé shí jiān chéng fǎn bǐ lì.

HSK6

Tốc độ và thời gian tỉ lệ nghịch.

Speed and time are inversely proportional.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan