拼
反过来
HSK7-9adv, conj, v 0 · Lv.1
fǎnɡuòlái
đảo ngược; lật ngược; lật lại; lật ngược lại; quay ngược lại
漢越 phản quá lai
例句
Câu ví dụ免费例句
反过来看看,后面写了什么。
fǎn guòlái kànkan, hòumiàn xiě le shénme.
≈HSK4
Quay ngược lại xem, phía sau viết gì.
Turn it over and see what's written on the back.
他相信,人们在获得温暖的同时,一定会反过来回报商家。
≈HSK5
他帮我,反过来我也帮他。
tā bāng wǒ, fǎn guò lái wǒ yě bāng tā.
≈HSK4
Anh ấy giúp tôi, đổi lại tôi cũng giúp anh ấy.
He helps me, and in turn, I help him too.
你对我好,反过来我也对你好。
nǐ duì wǒ hǎo, fǎn guòlái wǒ yě duì nǐ hǎo.
≈HSK4
Bạn đối xử tốt với tôi, đổi lại tôi sẽ tốt với bạn.
You are good to me, and in return, I am good to you.
反过来再数一遍。
fǎn guò lái zài shǔ yī biàn.
≈HSK4
Đếm ngược lại lần nữa.
Count again in reverse order.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分