拼
发烧友
HSK3n 0 · Lv.1
fāshāoyǒu
ghiền công việc; say mê công việc
fancier; buff; fan; enthusiast 音乐 发烧友 music buff/fancier
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我妈是烘焙发烧友。
Wǒ mā shì hōngbèi fāshāoyǒu.
≈HSK6
Mẹ tôi là tín đồ nướng bánh.
My mom is a baking enthusiast.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分