WinHSK

发烧友

HSK3n
0 · Lv.1
shāoyǒu

ghiền công việc; say mê công việc

fancier; buff; fan; enthusiast 音乐 发烧友 music buff/fancier

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某项事业或活动非常迷恋专注的人;狂热的爱好者
义项 nHSK3

ghiền công việc; say mê công việc

对某项事业或活动非常迷恋专注的人;狂热的爱好者

免费例句

我妈是烘焙发烧友。

Wǒ mā shì hōngbèi fāshāoyǒu.

HSK6

Mẹ tôi là tín đồ nướng bánh.

My mom is a baking enthusiast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan