拼
发祥地
HSK6n 0 · Lv.1
fāxiángdì
cái nôi; nơi ra đời; nơi khởi nguồn; nơi phát tích
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
中国是稻作文明的发祥地之一。
Zhōngguó shì dàozuò wénmíng de fāxiángdì zhī yī.
≈HSK6
Trung Quốc là một trong những cái nôi của nền văn minh lúa nước.
China is one of the birthplaces of rice civilization.
一九九三年,上海国际电影节在中国电影发祥地上海诞生,如今已走过近二十年的历程。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分