拼
发祥地
HSK6n 0 · Lv.1
fāxiángdì
cái nôi; nơi ra đời; nơi khởi nguồn; nơi phát tích
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm祥xiángHSK6lành; cát lợi; tốt lành; may mắn地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分